bệ kiến

bệ kiến

Các quan đại thần phải mặc triều phục chỉnh tề để bệ kiến nhà vua.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vào chầu, vào yết kiến nhà vua hoặc một vị quân chủ: Hành động được diện kiến, trình bày trước mặt đức vua hoặc người đứng đầu tối cao trong chế độ quân chủ, thường theo nghi thức trang trọng quy củ nghiêm ngặt.
    • (Nghĩa rộng, ít dùng) Được tiếp kiến một nhân vật quyền lực, cao cấp: Được gặp gỡ, trình diện trước một người địa vị rất cao, quyền lực lớn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các quan đại thần phải mặc triều phục chỉnh tề để bệ kiến nhà vua.
    • Sứ thần nước ngoài đã bệ kiến hoàng đế để trao quốc thư.
    • Trong truyện cổ, người dân thường hiếm khi cơ hội bệ kiến đức vua.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bệ kiến long nhan": (Thành ngữ cổ) Vào chầu, được nhìn thấy mặt rồng (chỉ gương mặt nhà vua). Thể hiện sự trang trọng tột bậc vinh dự lớn.
    • Sau bao năm phụng sự, ông ấy mới dịp bệ kiến long nhan.
Biến thể từ liên quan
  • Chầu (động từ): Vào gặp vua, thường dùng trong các cụm như "vào chầu", "triều chầu".
  • Yết kiến (động từ): Được gặp mặt (một người chức vị, địa vị cao). Nghĩa rộng hơn có thể dùng trong bối cảnh không phải quân chủ.
  • Triều kiến (động từ): (Từ , trang trọng) Vào chầu vua trong buổi thiết triều.
Từ đồng nghĩa
  • Vào chầu: Hành động vào cung điện để gặp nhà vua.
  • Yết kiến: Trình diện, gặp gỡ người trên (có thể vua hoặc không).
  • Triều kiến: (Từ Hán Việt) Vào gặp vua trong buổi thiết triều.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Đây một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách, hoặc khi nói về các sự kiện lịch sử thời phong kiến, quân chủ.
  • Ngữ cảnh: Từ này gần như không còn được dùng trong đời sống hiện đại, trừ khi nói về bối cảnh lịch sử hoặc dùng với ý nghĩa bóng, mỉa mai một cách chủ ý.
  • Đối tượng: Hành động "bệ kiến" luôn hướng từ dưới lên trên, từ thần dân/bề tôi/sứ thần đến với đức vua/quân chủ.